Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "câu giờ" (1)
câu giờ
Tiếng Anh
Cụm từwaste time, run down the clock
Đội dẫn trước cố gắng câu giờ bằng cách giữ bóng lâu.
The leading team tried to waste time by holding the ball for long.
Từ liên quan "câu giờ" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "câu giờ" (1)
Đội dẫn trước cố gắng câu giờ bằng cách giữ bóng lâu.
The leading team tried to waste time by holding the ball for long.
